menu_book
Headword Results "trung thu" (1)
English
NMid-autumn festival
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
We celebrate the Mid-Autumn Festival.
swap_horiz
Related Words "trung thu" (3)
English
Nmooncake
ăn bánh trung thu
to eat mooncake
English
Nmid-autumn festival
trung thực
English
Adjhonest
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
format_quote
Phrases "trung thu" (4)
ăn bánh trung thu
to eat mooncake
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
We celebrate the Mid-Autumn Festival.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index